Bạn cần hỗ trợ?

Hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp: Phương pháp đo lường và tối ưu giá trị đầu tư

Hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp: Phương pháp đo lường và tối ưu giá trị đầu tư

Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng chú trọng phát triển nguồn nhân lực, đào tạo không còn đơn thuần là hoạt động nâng cao kiến thức và kỹ năng cho nhân viên. Đây còn là một khoản đầu tư cần được theo dõi, đánh giá và cải tiến để đóng góp vào mục tiêu phát triển của tổ chức.

Tuy nhiên, làm thế nào để biết một chương trình đào tạo thực sự hiệu quả? Nhân sự có vận dụng kiến thức vào công việc không? Hoạt động đào tạo mang lại giá trị gì cho doanh nghiệp?

Hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp giúp trả lời những câu hỏi này thông qua các tiêu chí, công cụ và dữ liệu được thiết kế phù hợp với mục tiêu đào tạo.

Với định hướng đào tạo gắn liền thực tiễn, Viện Quản trị và Tài chính IFA không chỉ chú trọng thiết kế chương trình phù hợp với nhu cầu của từng tổ chức mà còn hướng đến khả năng ứng dụng kiến thức sau đào tạo. Bài viết dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp tìm hiểu phương pháp đánh giá, quy trình triển khai và các công cụ hỗ trợ đo lường hiệu quả đào tạo.

1. Hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp là gì?

Hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp là tập hợp các phương pháp, tiêu chí, chỉ số và công cụ được sử dụng để xác định mức độ đạt được mục tiêu của một chương trình đào tạo, từ kết quả học tập đến khả năng ứng dụng vào công việc và những thay đổi trong hoạt động của tổ chức.

Khác với việc chỉ thống kê số lượng khóa học, số người tham gia hoặc mức độ hài lòng sau chương trình, hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo xem xét quá trình chuyển hóa từ kiến thức thành năng lực và kết quả thực tiễn.

Một hệ thống đánh giá phù hợp cần trả lời được các câu hỏi:

  • Chương trình đào tạo có đáp ứng đúng nhu cầu của doanh nghiệp không?
  • Kiến thức và kỹ năng của học viên có được cải thiện không?
  • Nhân sự có vận dụng những gì đã học vào công việc không?
  • Những chỉ số liên quan đến hiệu suất và chất lượng có thay đổi không?
  • Doanh nghiệp cần điều chỉnh gì để nâng cao hiệu quả của các chương trình tiếp theo?

Không phải chương trình nào cũng cần đo lường toàn bộ các khía cạnh trên. Phạm vi đánh giá nên được xác định dựa trên mục tiêu, quy mô, mức độ quan trọng và nguồn lực của doanh nghiệp.

2. Vì sao doanh nghiệp cần đánh giá hiệu quả đào tạo?

2.1. Xác định giá trị thực tế của hoạt động đào tạo

Một khóa học có thể được tổ chức thành công nhưng chưa chắc đã tạo ra thay đổi trong công việc.

Ví dụ, sau chương trình đào tạo kỹ năng quản lý, học viên có thể hiểu rõ hơn về giao việc, phản hồi và đánh giá hiệu suất. Tuy nhiên, nếu họ vẫn duy trì phương pháp quản lý cũ, mục tiêu phát triển năng lực chưa thực sự đạt được.

Đánh giá sau đào tạo giúp doanh nghiệp xác định nội dung nào đã phát huy tác dụng, nội dung nào chưa được áp dụng và những yếu tố nào đang cản trở quá trình chuyển hóa kiến thức thành hành động.

2.2. Tối ưu ngân sách và nguồn lực đào tạo

Thông qua dữ liệu đánh giá, doanh nghiệp có thể nhận diện những chương trình cần duy trì, điều chỉnh hoặc thiết kế lại.

Thay vì phân bổ ngân sách dựa trên cảm tính, bộ phận Nhân sự và Đào tạo (HR/L&D) có thêm cơ sở để ưu tiên những chương trình phù hợp với mục tiêu phát triển năng lực và yêu cầu vận hành.

2.3. Gắn kết đào tạo với mục tiêu kinh doanh

Hiệu quả đào tạo cần được xem xét trong mối liên hệ với vấn đề mà doanh nghiệp muốn giải quyết.

Chẳng hạn:

  • Đào tạo bán hàng hướng đến cải thiện chất lượng tư vấn và tỷ lệ chuyển đổi.
  • Đào tạo quản lý hướng đến nâng cao chất lượng giao việc, coaching và hiệu quả phối hợp đội nhóm.
  • Đào tạo marketing hướng đến cải thiện năng lực triển khai chiến dịch, phân tích dữ liệu và tối ưu nguồn lực.
  • Đào tạo tài chính hướng đến nâng cao năng lực đọc hiểu số liệu, kiểm soát chi phí và hỗ trợ ra quyết định.

Việc xác định mục tiêu ngay từ đầu giúp doanh nghiệp lựa chọn chỉ số phù hợp để đánh giá chương trình, thay vì chỉ dừng lại ở kết quả lớp học.

Quy trình xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp

3. Mô hình đánh giá hiệu quả đào tạo theo 4 cấp độ Kirkpatrick

Mô hình Kirkpatrick là một trong những mô hình được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực đào tạo và phát triển nhân lực. Mô hình gồm bốn cấp độ: Phản ứng, Học tập, Hành vi và Kết quả.

Cấp độ 1: Phản ứng (Reaction)

Cấp độ này ghi nhận phản hồi của người học đối với chương trình đào tạo.

Các nội dung đánh giá có thể bao gồm:

  • Mức độ phù hợp của nội dung với nhu cầu công việc.
  • Tính rõ ràng của mục tiêu và phương pháp giảng dạy.
  • Mức độ hữu ích của các hoạt động thực hành.
  • Khả năng ứng dụng kiến thức theo nhận định của học viên.

Công cụ: Phiếu khảo sát cuối khóa, bảng hỏi trực tuyến, phỏng vấn hoặc thảo luận nhóm.

Phản hồi học viên giúp IFA và doanh nghiệp có thêm thông tin để cải thiện chương trình. Tuy nhiên, mức độ hài lòng cao không đồng nghĩa với việc học viên đã thành thạo kỹ năng hoặc chương trình đã tạo ra hiệu quả kinh doanh.

Cấp độ 2: Học tập (Learning)

Cấp độ này đánh giá những thay đổi về kiến thức, kỹ năng hoặc thái độ liên quan đến mục tiêu học tập.

Doanh nghiệp có thể sử dụng:

  • Bài kiểm tra kiến thức trước và sau đào tạo.
  • Bài tập tình huống và mô phỏng công việc.
  • Bài thực hành có tiêu chí chấm điểm.
  • Rubric đánh giá mức độ thành thạo kỹ năng.

Ví dụ, với chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo, học viên có thể được đánh giá qua khả năng phân tích tình huống, xác định vấn đề, lựa chọn phương án xử lý và xây dựng kế hoạch hành động.

Việc so sánh kết quả trước và sau đào tạo giúp xác định mức độ tiến bộ, đồng thời cung cấp căn cứ để điều chỉnh nội dung hoặc phương pháp giảng dạy.

Cấp độ 3: Hành vi (Behavior)

Đây là cấp độ tập trung vào câu hỏi: Người học có thực sự vận dụng kiến thức và kỹ năng vào công việc hay không?

Doanh nghiệp có thể theo dõi:

  • Hành vi thực tế thông qua quan sát của quản lý.
  • Mức độ áp dụng quy trình hoặc phương pháp mới.
  • Chất lượng sản phẩm công việc.
  • Kết quả thực hiện kế hoạch hành động sau khóa học.
  • Những khó khăn đang cản trở việc ứng dụng kiến thức.

Thời điểm đánh giá có thể là 30, 60 hoặc 90 ngày sau đào tạo, tùy theo tính chất chương trình.

Đặc biệt, việc chưa ứng dụng kiến thức không phải lúc nào cũng xuất phát từ hạn chế của người học. Thiếu cơ hội thực hành, công cụ, thời gian hoặc sự hỗ trợ từ quản lý cũng có thể là nguyên nhân.

Cấp độ 4: Kết quả (Results)

Cấp độ này xem xét những thay đổi trong hoạt động của tổ chức có liên quan đến mục tiêu đào tạo.

Một số chỉ số có thể sử dụng gồm:

  • Năng suất lao động.
  • Tỷ lệ sai sót hoặc làm lại.
  • Thời gian xử lý công việc.
  • Tỷ lệ chuyển đổi trong bán hàng.
  • Chất lượng dịch vụ.
  • Mức độ hoàn thành mục tiêu của bộ phận.

Ví dụ, sau chương trình đào tạo Digital Marketing, doanh nghiệp có thể theo dõi chất lượng triển khai chiến dịch, khả năng sử dụng dữ liệu, mức độ thành thạo công cụ và các chỉ số marketing phù hợp với mục tiêu ban đầu.

Tuy nhiên, chỉ số cải thiện sau đào tạo chưa đủ để khẳng định toàn bộ thay đổi là do đào tạo. Doanh nghiệp cần xem xét các yếu tố khác như ngân sách, thị trường, quy trình, công nghệ và nguồn lực.

Có nên đánh giá thêm ROI đào tạo?

Khi có đủ dữ liệu và có thể quy đổi lợi ích thành giá trị tài chính một cách hợp lý, doanh nghiệp có thể bổ sung phân tích ROI (Return on Investment – tỷ suất hoàn vốn đầu tư).

Công thức tham khảo:

ROI đào tạo (%) = (Lợi ích tài chính ròng / Tổng chi phí đào tạo) × 100%

Trong đó, lợi ích tài chính ròng bằng lợi ích tài chính quy cho chương trình trừ đi tổng chi phí chương trình.

Khi tính ROI, doanh nghiệp cần minh bạch về cách xác định lợi ích và phần đóng góp của đào tạo. Không nên mặc định toàn bộ thay đổi trong doanh thu hoặc năng suất đều xuất phát từ chương trình đào tạo.

4. Quy trình xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp

Để đánh giá không trở thành hoạt động mang tính hình thức, doanh nghiệp nên thiết kế hệ thống đo lường ngay từ giai đoạn lập kế hoạch đào tạo.

Bước 1: Xác định nhu cầu và mục tiêu đào tạo

Xác định vấn đề doanh nghiệp muốn giải quyết, khoảng trống năng lực cần cải thiện và kết quả kỳ vọng sau chương trình.

Bước 2: Xây dựng tiêu chí đánh giá

Chuyển mục tiêu chung thành những tiêu chí cụ thể có thể quan sát hoặc đo lường.

Bước 3: Xác định chỉ số và dữ liệu nền

Lựa chọn KPI phù hợp, xác định nguồn dữ liệu và thu thập kết quả trước đào tạo khi có thể.

Bước 4: Thiết kế công cụ đánh giá

Chuẩn bị phiếu phản hồi học viên, bài kiểm tra, biểu mẫu theo dõi ứng dụng và bảng tổng hợp kết quả.

Bước 5: Thu thập dữ liệu trong và sau đào tạo

Đánh giá kết quả học tập ngay sau chương trình và theo dõi việc ứng dụng trong môi trường làm việc thực tế.

Bước 6: Phân tích và báo cáo kết quả

So sánh kết quả với mục tiêu, xác định những điểm đạt được, những hạn chế và các yếu tố ảnh hưởng.

Bước 7: Cải tiến chương trình

Sử dụng kết quả đánh giá để điều chỉnh nội dung, phương pháp đào tạo, hoạt động thực hành và cơ chế hỗ trợ sau khóa học.

Quy trình này giúp doanh nghiệp chuyển từ việc tổ chức đào tạo đơn thuần sang quản trị hoạt động đào tạo dựa trên mục tiêu và bằng chứng.

5. Những chỉ số nào nên sử dụng để đánh giá hiệu quả đào tạo?

Không có một bộ KPI chung phù hợp với mọi chương trình. Chỉ số cần được lựa chọn dựa trên năng lực cần phát triển và kết quả mà doanh nghiệp mong muốn cải thiện.

Loại chương trình Chỉ số học tập hoặc hành vi Chỉ số hoạt động có thể theo dõi
Đào tạo bán hàng Điểm thực hành tư vấn, khả năng xử lý phản đối Tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu trên nhân viên
Đào tạo quản lý Chất lượng giao việc, phản hồi và coaching Mức độ hoàn thành mục tiêu nhóm, thời gian xử lý vấn đề
Đào tạo dịch vụ khách hàng Khả năng xử lý tình huống, tuân thủ chuẩn dịch vụ Thời gian phản hồi, tỷ lệ xử lý ngay lần đầu
Đào tạo vận hành Mức độ thành thạo quy trình, kỹ năng thực hành Tỷ lệ lỗi, thời gian chu kỳ, số sự cố
Đào tạo hội nhập Kết quả kiểm tra kiến thức, mức độ hoàn thành nhiệm vụ Thời gian đạt năng suất, tỷ lệ lỗi giai đoạn đầu

Để sử dụng KPI hiệu quả, doanh nghiệp cần quy định rõ cách tính, đơn vị đo, khoảng thời gian theo dõi và nguồn dữ liệu. Với chỉ số có thể chịu tác động bởi nhiều yếu tố, cần ghi nhận bối cảnh để tránh đưa ra kết luận thiếu căn cứ.

6. Thực tiễn triển khai đào tạo tại IFA: Gắn nội dung với nhu cầu doanh nghiệp

Để hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo phát huy tác dụng, chương trình học cần được xây dựng dựa trên bài toán thực tế của tổ chức. Các hoạt động đào tạo tại IFA cho thấy nhiều hướng tiếp cận khác nhau theo từng nhóm năng lực và đối tượng học viên.

6.1. Đào tạo tài chính doanh nghiệp tại PTSC M&C: Gắn kiến thức với hiệu quả quản trị dự án

Trong chương trình Tài chính – Kế toán Doanh nghiệp và Dự án dành cho PTSC M&C, nội dung đào tạo được thiết kế nhằm giúp đội ngũ quản lý và nhân sự chuyên môn hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa công việc, chi phí, dòng tiền và hiệu quả đầu tư.

Đây là ví dụ về việc xác định giá trị đào tạo không chỉ ở khả năng tiếp thu kiến thức mà còn ở khả năng sử dụng tư duy tài chính trong công việc.

Doanh nghiệp có thể tham khảo hoạt động triển khai và báo cáo đánh giá đào tạo PTSC M&C để tìm hiểu cách IFA trình bày chương trình và kết nối đào tạo với nhu cầu thực tế.

Xem chi tiết: Viện IFA đồng hành cùng PTSC M&C triển khai chương trình đào tạo Tài chính – Kế toán Doanh nghiệp và Dự án.

6.2. Đào tạo Digital Marketing cho C.P. Seeds: Chú trọng khả năng ứng dụng công cụ

Chương trình Digital Marketing for Agri Business được IFA thiết kế dành riêng cho nhân sự C.P. Seeds, hướng đến việc nâng cao kỹ năng Digital Marketing, sử dụng công cụ số, ứng dụng AI và triển khai các hoạt động marketing phù hợp với đặc thù ngành nông nghiệp.

Với các chương trình đào tạo theo hướng thực hành, doanh nghiệp có thể đánh giá học viên thông qua sản phẩm thực hành, khả năng sử dụng công cụ và mức độ hoàn thành các nhiệm vụ gắn với công việc.

Cách tiếp cận này giúp xác định rõ hơn khoảng cách giữa việc biết sử dụng công cụ và khả năng ứng dụng công cụ vào hoạt động chuyên môn.

Xem chi tiết: Digital Marketing for Agri Business – Chương trình đào tạo dành riêng cho nhân sự C.P. Seeds.

6.3. Đào tạo lãnh đạo đội nhóm: Đánh giá khả năng chuyển hóa kiến thức thành hành vi quản lý

Với chương trình Leading Team for Success – Lãnh đạo đội nhóm đến thành công, trọng tâm đánh giá không nên chỉ dừng ở mức độ hài lòng hoặc kiến thức mà học viên tiếp thu.

Doanh nghiệp có thể xác định các hành vi cần cải thiện như giao việc rõ ràng, phản hồi hiệu quả, phát triển nhân viên và phối hợp đội nhóm. Sau đào tạo, quản lý trực tiếp có thể theo dõi những hành vi này thông qua các tiêu chí thống nhất.

Đây là ví dụ cho thấy việc lựa chọn đúng tiêu chí đánh giá có vai trò quan trọng trong các chương trình phát triển năng lực lãnh đạo.

Xem thêm: Leading Team for Success – Lãnh đạo đội nhóm đến thành công.

6.4. Đào tạo ứng dụng AI cho Zoetis – C.P. Việt Nam: Quan tâm đến hiệu quả sau khóa học

Chương trình Làm chủ Top Công cụ AI – Ứng dụng AI hiệu quả trong công việc hướng đến việc giúp học viên hiểu cách lựa chọn công cụ, xây dựng yêu cầu và đưa AI vào các nhiệm vụ thực tế.

Với chương trình dạng này, việc đánh giá có thể xem xét khả năng sử dụng công cụ, chất lượng sản phẩm thực hành và mức độ ứng dụng AI vào công việc sau đào tạo.

Đặc biệt, bài viết về chương trình Zoetis – C.P. Việt Nam có đính kèm file đánh giá đào tạo, là tài liệu tham khảo hữu ích cho doanh nghiệp muốn tìm hiểu cách tiếp cận đánh giá sau chương trình.

Xem chi tiết: Zoetis – C.P. Việt Nam: Khóa học Làm chủ Top Công cụ AI – Ứng dụng AI hiệu quả trong công việc.

7. Bộ công cụ hỗ trợ đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp

Để triển khai thuận lợi, doanh nghiệp nên xây dựng bộ công cụ đánh giá thống nhất, có thể điều chỉnh theo từng chương trình.

Một bộ công cụ tham khảo có thể bao gồm:

1. Kế hoạch đánh giá đào tạo: Xác định mục tiêu, cấp độ đánh giá, chỉ số, thời điểm thu thập và người chịu trách nhiệm.

2. Phiếu phản hồi học viên: Ghi nhận mức độ phù hợp của nội dung, phương pháp giảng dạy, trải nghiệm học tập và nhu cầu cải thiện.

3. Biểu mẫu đánh giá kiến thức và kỹ năng: Theo dõi kết quả kiểm tra, bài thực hành và mức độ đạt chuẩn trước – sau đào tạo.

4. Phiếu theo dõi ứng dụng sau đào tạo: Ghi nhận hành vi thay đổi, minh chứng thực tế, phản hồi của quản lý và những rào cản cần tháo gỡ.

5. Bảng Excel theo dõi KPI và báo cáo tổng hợp: So sánh dữ liệu trước – sau, phân tích biến động và tổng hợp kiến nghị cải tiến.

6. Mẫu phân tích ROI: Hỗ trợ tổng hợp chi phí và lợi ích tài chính khi có đủ dữ liệu, kèm theo các giả định và giới hạn của phương pháp.

Việc sử dụng biểu mẫu thống nhất giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian triển khai, tăng tính nhất quán của dữ liệu và tạo cơ sở để so sánh kết quả giữa các chương trình.

Nhận bộ tài liệu tham khảo đánh giá hiệu quả đào tạo từ IFA

Nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận phương pháp đánh giá có hệ thống, IFA chia sẻ bộ tài liệu tham khảo về đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp, bao gồm hướng dẫn và biểu mẫu thực hành.

Bộ tài liệu hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Xây dựng kế hoạch đánh giá sau đào tạo.
  • Thu thập phản hồi học viên.
  • Theo dõi khả năng ứng dụng kiến thức vào công việc.
  • Tổng hợp chỉ số và lập báo cáo đánh giá.

Tham khảo bộ tài liệu tham khảo và tìm hiểu cách xây dựng hệ thống đánh giá phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.

8. Những sai lầm thường gặp khi đánh giá hiệu quả đào tạo

Chỉ dựa vào mức độ hài lòng của học viên

Phản hồi tích cực không chứng minh người học đã tiếp thu đầy đủ hoặc vận dụng hiệu quả kiến thức. Doanh nghiệp cần kết hợp khảo sát với bài đánh giá và dữ liệu công việc.

Không xác định mục tiêu trước đào tạo

Nếu mục tiêu chỉ dừng ở việc hoàn thành số giờ học, việc đánh giá sẽ khó xác định chương trình đã giải quyết được vấn đề gì.

Không theo dõi sau khi kết thúc khóa học

Kiến thức và kỹ năng cần có cơ hội thực hành để chuyển hóa thành kết quả. Vì vậy, cần có cơ chế theo dõi và hỗ trợ sau đào tạo phù hợp.

Sử dụng quá nhiều chỉ số nhưng thiếu trọng tâm

Một báo cáo dài không đồng nghĩa với một báo cáo hiệu quả. Nên ưu tiên những chỉ số thực sự phục vụ quyết định quản trị và có thể thu thập đáng tin cậy.

Khẳng định đào tạo tạo ra kết quả kinh doanh khi chưa đủ bằng chứng

Doanh thu, năng suất và chất lượng có thể thay đổi vì nhiều nguyên nhân. Báo cáo cần phân biệt giữa kết quả ghi nhận sau đào tạo và tác động có thể quy cho đào tạo.

9. IFA đồng hành cùng doanh nghiệp nâng cao hiệu quả đào tạo

Với định hướng Đào tạo – Huấn luyện – Tư vấn, Viện Quản trị và Tài chính IFA hướng đến việc hỗ trợ doanh nghiệp phát triển năng lực đội ngũ gắn với yêu cầu thực tiễn của tổ chức.

Mỗi doanh nghiệp có đặc thù riêng về ngành nghề, quy trình vận hành, năng lực đội ngũ và mục tiêu phát triển. Vì vậy, chương trình đào tạo cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu thay vì áp dụng một khuôn mẫu chung.

Thông qua các giải pháp đào tạo nội bộ theo yêu cầu (Customized Inhouse Training), IFA hướng đến việc cùng doanh nghiệp xác định mục tiêu, lựa chọn nội dung, tổ chức đào tạo và xây dựng cơ sở đánh giá kết quả phù hợp.

Đào tạo hiệu quả không chỉ nằm ở việc hoàn thành chương trình. Giá trị còn đến từ khả năng ứng dụng kiến thức, cải thiện năng lực thực thi và tạo điều kiện để đội ngũ phát triển bền vững.

Viện Quản trị và Tài chính IFA – Đào tạo, Huấn luyện, Tư vấn; đồng hành cùng sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Website: https://ifa.edu.vn/

10. Câu hỏi thường gặp về hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp

Hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo doanh nghiệp gồm những cấp độ nào?

Mô hình Kirkpatrick gồm bốn cấp độ: Phản ứng (Reaction), Học tập (Learning), Hành vi (Behavior) và Kết quả (Results). Doanh nghiệp có thể bổ sung phân tích ROI khi cần đánh giá lợi ích tài chính và có đủ dữ liệu phù hợp.

Khi nào nên đánh giá hiệu quả đào tạo?

Phản hồi và kết quả học tập thường được đo trong hoặc ngay sau khóa học. Khả năng ứng dụng và các chỉ số hoạt động cần được theo dõi sau một khoảng thời gian phù hợp, chẳng hạn 30, 60 hoặc 90 ngày, tùy theo mục tiêu và đặc thù công việc.

Làm thế nào để biết nhân viên có áp dụng kiến thức sau đào tạo?

Doanh nghiệp có thể kết hợp quan sát của quản lý, checklist hành vi, phỏng vấn, đánh giá sản phẩm công việc và dữ liệu vận hành. Nên xác định trước hành vi cần quan sát và tạo cơ hội thực hành để người học vận dụng kiến thức.

Có phải chương trình đào tạo nào cũng cần tính ROI không?

Không. ROI phù hợp khi có thể xác định chi phí, quy đổi lợi ích tài chính và ước lượng phần đóng góp của đào tạo một cách hợp lý. Với chương trình tuân thủ hoặc phát triển năng lực dài hạn, các chỉ số về học tập, hành vi, chất lượng và giảm thiểu rủi ro cũng có giá trị.

Doanh nghiệp nên bắt đầu xây dựng hệ thống đánh giá từ đâu?

Nên bắt đầu bằng việc xác định vấn đề cần giải quyết, mục tiêu năng lực hoặc hiệu suất, sau đó lựa chọn chỉ số, xác lập dữ liệu nền, thiết kế công cụ và phân công trách nhiệm theo dõi. Đánh giá nên được thiết kế từ trước khi đào tạo diễn ra để bảo đảm có đủ dữ liệu đối chiếu.

 


Viện Quản trị và Tài chính IFA

Đào tạo – Huấn luyện – Tư vấn

Đồng hành cùng doanh nghiệp phát triển năng lực đội ngũ, nâng cao hiệu quả hoạt động và hướng đến sự phát triển bền vững.

-->